ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "món hoa" (1件)
món hoa

日本語
名中華料理
Tôi có thể nấu được nhiều món Hoa
私は多くの中華料理を作ることができる
類語検索結果 "món hoa" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "món hoa" (2件)
Tôi có thể nấu được nhiều món Hoa
私は多くの中華料理を作ることができる
Tôi học môn hóa học ở trường.
学校で化学を勉強する。
